Chuyên gia NEXFARM
Kỹ thuật Chăn Nuôi
Tóm tắt nhanh: Cầu trùng gà do ký sinh trùng đơn bào Eimeria tấn công niêm mạc ruột, gây tiêu chảy phân máu, gà gầy, chậm lớn, tử vong 10–50% ở gà 2–6 tuần tuổi. Điều trị bằng Toltrazuril, Amprolium, Sulfaquinoxaline + kiểm soát ẩm ướt + bổ sung Threonine, Vitamin A, Kẽm qua NANO FATT để phục hồi niêm mạc ruột.
Cầu trùng là bệnh ký sinh trùng phổ biến số 1 ở gà thả vườn và gà công nghiệp tại VN. Chi phí thiệt hại gián tiếp (gà gầy, chậm lớn, FCR tăng) còn lớn hơn chi phí chết trực tiếp. Nhưng với phác đồ đúng, bà con có thể kiểm soát hoàn toàn.
1. Bệnh Cầu Trùng Gà Là Gì?
Cầu trùng (Coccidiosis) do ký sinh trùng đơn bào Eimeria gây ra. Ở gà có 9 loài Eimeria chính, mỗi loài tấn công vị trí khác nhau trong ruột. E. tenella — tấn công manh tràng, gây tiêu chảy máu nặng nhất; E. acervulina — tấn công ruột non trên; E. necatrix — ruột non giữa; E. maxima — ruột non, gây tiêu chảy nhày; E. brunetti — ruột non dưới và trực tràng. Vòng đời 4–7 ngày trong cơ thể — 1 oocyst có thể sinh 500.000+ ký sinh trùng mới chỉ trong 1 lần.
2. Triệu Chứng Cầu Trùng Gà
Cầu trùng manh tràng (E. tenella — nặng nhất): Tiêu chảy phân có máu tươi (đặc trưng), gà lông xù ủ rũ rúc vào góc, bỏ ăn khát nước, mào tím do mất máu, tử vong 20–80% ở gà 3–6 tuần. Cầu trùng ruột non: Phân loãng nhày màu nâu hoặc cam, gà chậm lớn rõ rệt không đồng đều, FCR tăng, tử vong rải rác 5–20%. Cầu trùng mãn tính: Gà gầy dù cho ăn đủ, lông xù mào nhạt, đàn không đồng đều.
3. Chẩn Đoán Cầu Trùng
Quan sát phân máu nhày bất thường ở gà 2–6 tuần. Mổ khám: Manh tràng sưng xuất huyết có máu đông đen (E. tenella), ruột non có điểm trắng hoặc đốm xuất huyết (các loài khác). Soi phân dưới kính hiển vi thấy oocyst hình bầu dục → xác nhận.
4. Điều Trị Cầu Trùng
Toltrazuril (Baycox, Diacoxin): Hiệu quả nhất hiện nay. Liều: 7 mg/kg thể trọng, 1 lần/ngày trong 2 ngày. Amprolium: 240 ppm trong nước uống, 5–7 ngày. Lưu ý: làm giảm hấp thu Vitamin B1 → bổ sung sau khi dùng. Sulfaquinoxaline, Sulfadimethoxine: 5–7 ngày, có thời gian ngưng trước xuất bán. Diclazuril: Mạnh tương đương Toltrazuril. Điều trị hỗ trợ: bù nước oresol, Vitamin K cầm máu, Sắt bù thiếu máu.
5. Dinh Dưỡng Phục Hồi — Vai Trò NANO FATT
Eimeria phá huỷ niêm mạc ruột, gây tổn thương lâu dài. Nếu không phục hồi niêm mạc, gà vẫn tiêu hoá kém, chậm lớn. NANO FATT hỗ trợ: Threonine (8.000 mg/kg) tái tạo mucin — lớp nhầy bảo vệ niêm mạc; Vitamin A (4 triệu IU/kg) tái tạo tế bào biểu mô ruột; Kẽm (3.000–5.000 mg/kg) lành tổn thương niêm mạc; Vitamin E chống oxy hoá bảo vệ tế bào mới; Vitamin B1 bù đắp sau dùng Amprolium. Liều: Trong đợt điều trị: 1g/2 lít nước. Phục hồi 2–4 tuần sau: 1g/1,5 lít nước hoặc trộn cám. Phòng tái phát: 1g/3 lít nước uống.
6. Phòng Bệnh Cầu Trùng
Giữ chuồng khô ráo — oocyst Eimeria nảy nở trong môi trường ẩm ướt, thay rơm lót định kỳ. Mật độ nuôi hợp lý: gà con 15–20 con/m², gà thịt 1 tháng+: 8–10 con/m². Dùng thuốc phòng (anticoccidial) trong cám — Maduramycin, Monensin, Salinomycin từ 1 ngày tuổi đến 35–42 ngày, ngưng 5–7 ngày trước xuất bán. Gà thả vườn cho uống Toltrazuril dự phòng 1 liều mỗi 6–8 tuần.
📞 Hotline NEXFARM: 0971 623 888 — 0332 707 862 | 🌐 nano-fatt.nexfarm.vn
Tags
Muốn thử Nano Fatt cho trang trại của bạn?
Liên hệ ngay để được tư vấn liều dùng phù hợp và nhận báo giá